Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Liberia Dollar (LRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu LRD có thể được viết $. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa.


GBX LRD
coinmill.com
50 111.55
100 223.10
200 446.25
500 1115.60
1000 2231.25
2000 4462.50
5000 11,156.20
10,000 22,312.45
20,000 44,624.85
50,000 111,562.15
100,000 223,124.30
200,000 446,248.65
500,000 1,115,621.60
1,000,000 2,231,243.20
2,000,000 4,462,486.35
5,000,000 11,156,215.90
10,000,000 22,312,431.80
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
LRD GBX
coinmill.com
100.00 45
200.00 90
500.00 224
1000.00 448
2000.00 896
5000.00 2241
10,000.00 4482
20,000.00 8964
50,000.00 22,409
100,000.00 44,818
200,000.00 89,636
500,000.00 224,090
1,000,000.00 448,181
2,000,000.00 896,361
5,000,000.00 2,240,903
10,000,000.00 4,481,806
20,000,000.00 8,963,613
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ