Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Lesotho Loti (LSL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 4 chữ số có nghĩa.


GBX LSL
coinmill.com
50 11.00
100 21.99
200 43.99
500 109.97
1000 219.95
2000 439.89
5000 1099.73
10,000 2199.46
20,000 4398.92
50,000 10,997.29
100,000 21,994.59
200,000 43,989.18
500,000 109,972.94
1,000,000 219,945.89
2,000,000 439,891.77
5,000,000 1,099,729.43
10,000,000 2,199,458.85
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
LSL GBX
coinmill.com
10.00 45
20.00 91
50.00 227
100.00 455
200.00 909
500.00 2273
1000.00 4547
2000.00 9093
5000.00 22,733
10,000.00 45,466
20,000.00 90,931
50,000.00 227,329
100,000.00 454,657
200,000.00 909,315
500,000.00 2,273,286
1,000,000.00 4,546,573
2,000,000.00 9,093,146
LSL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ