Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Lesotho Loti (LSL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Lesotho Loti được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lesotho Loti trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lesotho Maloti hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Loti Lesotho là tiền tệ Lesotho (LS, LSO). Ký hiệu LSL có thể được viết L, và M. Loti Lesotho được chia thành 100 lisente. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Loti Lesotho cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSL có 5 chữ số có nghĩa.


GBX LSL
coinmill.com
50 12.62
100 25.24
200 50.48
500 126.20
1000 252.41
2000 504.81
5000 1262.04
10,000 2524.07
20,000 5048.14
50,000 12,620.36
100,000 25,240.72
200,000 50,481.44
500,000 126,203.59
1,000,000 252,407.18
2,000,000 504,814.35
5,000,000 1,262,035.88
10,000,000 2,524,071.76
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
LSL GBX
coinmill.com
10.00 40
20.00 79
50.00 198
100.00 396
200.00 792
500.00 1981
1000.00 3962
2000.00 7924
5000.00 19,809
10,000.00 39,619
20,000.00 79,237
50,000.00 198,093
100,000.00 396,185
200,000.00 792,370
500,000.00 1,980,926
1,000,000.00 3,961,852
2,000,000.00 7,923,705
LSL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ