Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Macedonia Denar (MKD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


GBX MKD
coinmill.com
50 36.5
100 73.0
200 145.5
500 364.0
1000 728.0
2000 1456.0
5000 3640.0
10,000 7279.5
20,000 14,559.0
50,000 36,398.0
100,000 72,795.5
200,000 145,591.0
500,000 363,977.5
1,000,000 727,955.0
2,000,000 1,455,910.5
5,000,000 3,639,776.0
10,000,000 7,279,552.0
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MKD GBX
coinmill.com
50.0 69
100.0 137
200.0 275
500.0 687
1000.0 1374
2000.0 2747
5000.0 6869
10,000.0 13,737
20,000.0 27,474
50,000.0 68,686
100,000.0 137,371
200,000.0 274,742
500,000.0 686,855
1,000,000.0 1,373,711
2,000,000.0 2,747,422
5,000,000.0 6,868,554
10,000,000.0 13,737,109
MKD tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ