Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Maker (MKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


GBX MKR
coinmill.com
50 0.0002329
100 0.0004658
200 0.0009317
500 0.0023292
1000 0.0046584
2000 0.0093168
5000 0.0232921
10,000 0.0465842
20,000 0.0931683
50,000 0.2329209
100,000 0.4658417
200,000 0.9316835
500,000 2.3292087
1,000,000 4.6584175
2,000,000 9.3168350
5,000,000 23.2920874
10,000,000 46.5841748
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MKR GBX
coinmill.com
0.0002000 43
0.0005000 107
0.0010000 215
0.0020000 429
0.0050000 1073
0.0100000 2147
0.0200000 4293
0.0500000 10,733
0.1000000 21,467
0.2000000 42,933
0.5000000 107,333
1.0000000 214,665
2.0000000 429,330
5.0000000 1,073,326
10.0000000 2,146,652
20.0000000 4,293,303
50.0000000 10,733,259
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ