Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Maker (MKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


GBX MKR
coinmill.com
50 0.0002310
100 0.0004620
200 0.0009240
500 0.0023100
1000 0.0046199
2000 0.0092398
5000 0.0230995
10,000 0.0461991
20,000 0.0923982
50,000 0.2309954
100,000 0.4619908
200,000 0.9239816
500,000 2.3099540
1,000,000 4.6199079
2,000,000 9.2398159
5,000,000 23.0995396
10,000,000 46.1990793
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MKR GBX
coinmill.com
0.0002000 43
0.0005000 108
0.0010000 216
0.0020000 433
0.0050000 1082
0.0100000 2165
0.0200000 4329
0.0500000 10,823
0.1000000 21,645
0.2000000 43,291
0.5000000 108,227
1.0000000 216,455
2.0000000 432,909
5.0000000 1,082,273
10.0000000 2,164,545
20.0000000 4,329,091
50.0000000 10,822,727
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ