Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Maker (MKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Maker được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Maker trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Makers hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Maker là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MKR có thể được viết MKR. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Maker cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKR có 15 chữ số có nghĩa.


GBX MKR
coinmill.com
50 0.0002296
100 0.0004592
200 0.0009183
500 0.0022958
1000 0.0045917
2000 0.0091834
5000 0.0229584
10,000 0.0459168
20,000 0.0918336
50,000 0.2295839
100,000 0.4591679
200,000 0.9183358
500,000 2.2958394
1,000,000 4.5916789
2,000,000 9.1833578
5,000,000 22.9583944
10,000,000 45.9167889
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MKR GBX
coinmill.com
0.0002000 44
0.0005000 109
0.0010000 218
0.0020000 436
0.0050000 1089
0.0100000 2178
0.0200000 4356
0.0500000 10,889
0.1000000 21,779
0.2000000 43,557
0.5000000 108,893
1.0000000 217,785
2.0000000 435,571
5.0000000 1,088,926
10.0000000 2,177,853
20.0000000 4,355,705
50.0000000 10,889,263
MKR tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ