Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GBX MNC
coinmill.com
50 57.321
100 114.641
200 229.283
500 573.207
1000 1146.414
2000 2292.829
5000 5732.072
10,000 11,464.145
20,000 22,928.289
50,000 57,320.723
100,000 114,641.446
200,000 229,282.893
500,000 573,207.232
1,000,000 1,146,414.463
2,000,000 2,292,828.927
5,000,000 5,732,072.317
10,000,000 11,464,144.635
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MNC GBX
coinmill.com
50.000 44
100.000 87
200.000 174
500.000 436
1000.000 872
2000.000 1745
5000.000 4361
10,000.000 8723
20,000.000 17,446
50,000.000 43,614
100,000.000 87,228
200,000.000 174,457
500,000.000 436,142
1,000,000.000 872,285
2,000,000.000 1,744,570
5,000,000.000 4,361,424
10,000,000.000 8,722,849
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ