Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GBX MNC
coinmill.com
50 56.894
100 113.788
200 227.577
500 568.941
1000 1137.883
2000 2275.766
5000 5689.414
10,000 11,378.828
20,000 22,757.656
50,000 56,894.139
100,000 113,788.278
200,000 227,576.556
500,000 568,941.390
1,000,000 1,137,882.780
2,000,000 2,275,765.559
5,000,000 5,689,413.898
10,000,000 11,378,827.795
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
MNC GBX
coinmill.com
50.000 44
100.000 88
200.000 176
500.000 439
1000.000 879
2000.000 1758
5000.000 4394
10,000.000 8788
20,000.000 17,577
50,000.000 43,941
100,000.000 87,883
200,000.000 175,765
500,000.000 439,413
1,000,000.000 878,825
2,000,000.000 1,757,650
5,000,000.000 4,394,126
10,000,000.000 8,788,251
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ