Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


GBX MNC
coinmill.com
50 57.351
100 114.703
200 229.406
500 573.514
1000 1147.029
2000 2294.058
5000 5735.144
10,000 11,470.288
20,000 22,940.575
50,000 57,351.438
100,000 114,702.875
200,000 229,405.751
500,000 573,514.377
1,000,000 1,147,028.754
2,000,000 2,294,057.508
5,000,000 5,735,143.770
10,000,000 11,470,287.540
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
MNC GBX
coinmill.com
50.000 44
100.000 87
200.000 174
500.000 436
1000.000 872
2000.000 1744
5000.000 4359
10,000.000 8718
20,000.000 17,436
50,000.000 43,591
100,000.000 87,182
200,000.000 174,364
500,000.000 435,909
1,000,000.000 871,818
2,000,000.000 1,743,635
5,000,000.000 4,359,089
10,000,000.000 8,718,177
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ