Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Mauritania Ouguiya (MRO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Mauritania Ouguiya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mauritania Ouguiya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mauritania Ouguiyas hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ouguiya Mauritania là tiền tệ Mauritania (MR, Tàu điện ngầm). Ký hiệu MRO có thể được viết UM. Ouguiya Mauritania được chia thành 5 khoums. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ouguiya Mauritania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MRO có 3 chữ số có nghĩa.


GBX MRO
coinmill.com
50 234.4
100 468.8
200 937.6
500 2343.8
1000 4687.8
2000 9375.4
5000 23,438.6
10,000 46,877.2
20,000 93,754.4
50,000 234,385.8
100,000 468,771.6
200,000 937,543.2
500,000 2,343,857.8
1,000,000 4,687,715.6
2,000,000 9,375,431.2
5,000,000 23,438,578.2
10,000,000 46,877,156.4
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
MRO GBX
coinmill.com
200.0 43
500.0 107
1000.0 213
2000.0 427
5000.0 1067
10,000.0 2133
20,000.0 4266
50,000.0 10,666
100,000.0 21,332
200,000.0 42,665
500,000.0 106,662
1,000,000.0 213,324
2,000,000.0 426,647
5,000,000.0 1,066,618
10,000,000.0 2,133,235
20,000,000.0 4,266,470
50,000,000.0 10,666,176
MRO tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ