Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và NetCoin (NET) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và NetCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NetCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NetCoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The NetCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NET có thể được viết NET. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NetCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NET có 13 chữ số có nghĩa.


GBX NET
coinmill.com
50 1.80
100 3.60
200 7.20
500 18.00
1000 36.00
2000 72.00
5000 180.00
10,000 360.00
20,000 720.00
50,000 1799.99
100,000 3599.98
200,000 7199.95
500,000 17,999.88
1,000,000 35,999.77
2,000,000 71,999.54
5,000,000 179,998.85
10,000,000 359,997.69
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026
NET GBX
coinmill.com
2.00 56
5.00 139
10.00 278
20.00 556
50.00 1389
100.00 2778
200.00 5556
500.00 13,889
1000.00 27,778
2000.00 55,556
5000.00 138,890
10,000.00 277,780
20,000.00 555,559
50,000.00 1,388,898
100,000.00 2,777,796
200,000.00 5,555,591
500,000.00 13,888,978
NET tỷ lệ
7 tháng Hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ