Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Nicaragua Cordoba Oro (NIO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


GBX NIO
coinmill.com
50 24.45
100 48.85
200 97.75
500 244.35
1000 488.70
2000 977.40
5000 2443.55
10,000 4887.05
20,000 9774.15
50,000 24,435.35
100,000 48,870.75
200,000 97,741.50
500,000 244,353.70
1,000,000 488,707.40
2,000,000 977,414.85
5,000,000 2,443,537.05
10,000,000 4,887,074.15
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NIO GBX
coinmill.com
20.00 41
50.00 102
100.00 205
200.00 409
500.00 1023
1000.00 2046
2000.00 4092
5000.00 10,231
10,000.00 20,462
20,000.00 40,924
50,000.00 102,311
100,000.00 204,621
200,000.00 409,243
500,000.00 1,023,107
1,000,000.00 2,046,214
2,000,000.00 4,092,428
5,000,000.00 10,231,070
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ