Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


GBX PKR
coinmill.com
50 188.02
100 376.04
200 752.09
500 1880.22
1000 3760.44
2000 7520.88
5000 18,802.19
10,000 37,604.38
20,000 75,208.76
50,000 188,021.90
100,000 376,043.80
200,000 752,087.59
500,000 1,880,218.99
1,000,000 3,760,437.97
2,000,000 7,520,875.95
5,000,000 18,802,189.86
10,000,000 37,604,379.73
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
PKR GBX
coinmill.com
200.00 53
500.00 133
1000.00 266
2000.00 532
5000.00 1330
10,000.00 2659
20,000.00 5319
50,000.00 13,296
100,000.00 26,593
200,000.00 53,185
500,000.00 132,963
1,000,000.00 265,926
2,000,000.00 531,853
5,000,000.00 1,329,632
10,000,000.00 2,659,265
20,000,000.00 5,318,529
50,000,000.00 13,296,324
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ