Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rupi Pakistan (PKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rupi Pakistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupi Pakistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pakistan Rupees hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rupee Pakistan là tiền tệ Pakistan (PK, PAK). Ký hiệu PKR có thể được viết Rs. Rupee Pakistan được chia thành 100 paisa. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupee Pakistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PKR có 5 chữ số có nghĩa.


GBX PKR
coinmill.com
50 185.33
100 370.65
200 741.31
500 1853.27
1000 3706.54
2000 7413.09
5000 18,532.71
10,000 37,065.43
20,000 74,130.86
50,000 185,327.15
100,000 370,654.30
200,000 741,308.60
500,000 1,853,271.49
1,000,000 3,706,542.98
2,000,000 7,413,085.96
5,000,000 18,532,714.90
10,000,000 37,065,429.80
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
PKR GBX
coinmill.com
200.00 54
500.00 135
1000.00 270
2000.00 540
5000.00 1349
10,000.00 2698
20,000.00 5396
50,000.00 13,490
100,000.00 26,979
200,000.00 53,959
500,000.00 134,897
1,000,000.00 269,793
2,000,000.00 539,586
5,000,000.00 1,348,966
10,000,000.00 2,697,932
20,000,000.00 5,395,864
50,000,000.00 13,489,659
PKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ