Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Phoenixcoin (PXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Phoenixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phoenixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phoenixcoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Phoenixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu PXC có thể được viết PXC. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Phoenixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PXC có 12 chữ số có nghĩa.


GBX PXC
coinmill.com
50 297.23
100 594.46
200 1188.91
500 2972.28
1000 5944.56
2000 11,889.12
5000 29,722.80
10,000 59,445.61
20,000 118,891.21
50,000 297,228.03
100,000 594,456.05
200,000 1,188,912.11
500,000 2,972,280.27
1,000,000 5,944,560.54
2,000,000 11,889,121.08
5,000,000 29,722,802.70
10,000,000 59,445,605.39
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
PXC GBX
coinmill.com
500.00 84
1000.00 168
2000.00 336
5000.00 841
10,000.00 1682
20,000.00 3364
50,000.00 8411
100,000.00 16,822
200,000.00 33,644
500,000.00 84,111
1,000,000.00 168,221
2,000,000.00 336,442
5,000,000.00 841,105
10,000,000.00 1,682,210
20,000,000.00 3,364,420
50,000,000.00 8,411,051
100,000,000.00 16,822,101
PXC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ