Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu RON có thể được viết L. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 4 chữ số có nghĩa.


GBX RON
coinmill.com
50 3.13
100 6.26
200 12.53
500 31.32
1000 62.65
2000 125.30
5000 313.25
10,000 626.50
20,000 1253.00
50,000 3132.50
100,000 6265.00
200,000 12,529.99
500,000 31,324.98
1,000,000 62,649.97
2,000,000 125,299.94
5,000,000 313,249.84
10,000,000 626,499.68
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
RON GBX
coinmill.com
5.00 80
10.00 160
20.00 319
50.00 798
100.00 1596
200.00 3192
500.00 7981
1000.00 15,962
2000.00 31,923
5000.00 79,809
10,000.00 159,617
20,000.00 319,234
50,000.00 798,085
100,000.00 1,596,170
200,000.00 3,192,340
500,000.00 7,980,850
1,000,000.00 15,961,700
RON tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ