Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Sudan Pound (SDG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 5 chữ số có nghĩa.


GBX SDG
coinmill.com
50 393.94
100 787.88
200 1575.77
500 3939.41
1000 7878.83
2000 15,757.65
5000 39,394.14
10,000 78,788.27
20,000 157,576.55
50,000 393,941.37
100,000 787,882.75
200,000 1,575,765.49
500,000 3,939,413.73
1,000,000 7,878,827.47
2,000,000 15,757,654.93
5,000,000 39,394,137.33
10,000,000 78,788,274.65
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
SDG GBX
coinmill.com
500.00 63
1000.00 127
2000.00 254
5000.00 635
10,000.00 1269
20,000.00 2538
50,000.00 6346
100,000.00 12,692
200,000.00 25,384
500,000.00 63,461
1,000,000.00 126,922
2,000,000.00 253,845
5,000,000.00 634,612
10,000,000.00 1,269,224
20,000,000.00 2,538,449
50,000,000.00 6,346,122
100,000,000.00 12,692,244
SDG tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ