Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Swazi Lilangeni (SZL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Swazi Lilangeni được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Swazi Lilangeni trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Swazi Emalangeni hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Lilangeni Swazi là tiền tệ Swaziland (SZ, SWZ). Ký hiệu SZL có thể được viết L, và E. Lilangeni Swazi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lilangeni Swazi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SZL có 5 chữ số có nghĩa.


GBX SZL
coinmill.com
50 12.44
100 24.89
200 49.77
500 124.43
1000 248.87
2000 497.73
5000 1244.33
10,000 2488.66
20,000 4977.32
50,000 12,443.29
100,000 24,886.59
200,000 49,773.17
500,000 124,432.93
1,000,000 248,865.86
2,000,000 497,731.72
5,000,000 1,244,329.29
10,000,000 2,488,658.58
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
SZL GBX
coinmill.com
10.00 40
20.00 80
50.00 201
100.00 402
200.00 804
500.00 2009
1000.00 4018
2000.00 8036
5000.00 20,091
10,000.00 40,182
20,000.00 80,365
50,000.00 200,911
100,000.00 401,823
200,000.00 803,646
500,000.00 2,009,114
1,000,000.00 4,018,229
2,000,000.00 8,036,458
SZL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ