Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Tanzania Shilling (TZS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 3 chữ số có nghĩa.


GBX TZS
coinmill.com
50 1538.35
100 3076.65
200 6153.35
500 15,383.35
1000 30,766.70
2000 61,533.35
5000 153,833.40
10,000 307,666.75
20,000 615,333.55
50,000 1,538,333.85
100,000 3,076,667.70
200,000 6,153,335.40
500,000 15,383,338.55
1,000,000 30,766,677.10
2,000,000 61,533,354.25
5,000,000 153,833,385.60
10,000,000 307,666,771.15
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TZS GBX
coinmill.com
2000.00 65
5000.00 163
10,000.00 325
20,000.00 650
50,000.00 1625
100,000.00 3250
200,000.00 6501
500,000.00 16,251
1,000,000.00 32,503
2,000,000.00 65,005
5,000,000.00 162,513
10,000,000.00 325,027
20,000,000.00 650,054
50,000,000.00 1,625,135
100,000,000.00 3,250,270
200,000,000.00 6,500,540
500,000,000.00 16,251,349
TZS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ