Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


GBX UAH
coinmill.com
50 24.07
100 48.14
200 96.27
500 240.68
1000 481.37
2000 962.73
5000 2406.83
10,000 4813.66
20,000 9627.32
50,000 24,068.30
100,000 48,136.59
200,000 96,273.19
500,000 240,682.97
1,000,000 481,365.93
2,000,000 962,731.87
5,000,000 2,406,829.66
10,000,000 4,813,659.33
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UAH GBX
coinmill.com
20.00 42
50.00 104
100.00 208
200.00 415
500.00 1039
1000.00 2077
2000.00 4155
5000.00 10,387
10,000.00 20,774
20,000.00 41,548
50,000.00 103,871
100,000.00 207,742
200,000.00 415,484
500,000.00 1,038,711
1,000,000.00 2,077,422
2,000,000.00 4,154,843
5,000,000.00 10,387,108
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ