Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Ucraina Hryvnia (UAH) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


GBX UAH
coinmill.com
50 24.26
100 48.51
200 97.02
500 242.56
1000 485.12
2000 970.24
5000 2425.59
10,000 4851.18
20,000 9702.37
50,000 24,255.92
100,000 48,511.84
200,000 97,023.69
500,000 242,559.22
1,000,000 485,118.45
2,000,000 970,236.89
5,000,000 2,425,592.23
10,000,000 4,851,184.46
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
UAH GBX
coinmill.com
20.00 41
50.00 103
100.00 206
200.00 412
500.00 1031
1000.00 2061
2000.00 4123
5000.00 10,307
10,000.00 20,614
20,000.00 41,227
50,000.00 103,068
100,000.00 206,135
200,000.00 412,270
500,000.00 1,030,676
1,000,000.00 2,061,352
2,000,000.00 4,122,704
5,000,000.00 10,306,761
UAH tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ