Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


GBX UYU
coinmill.com
50 26.6
100 53.3
200 106.6
500 266.4
1000 532.9
2000 1065.7
5000 2664.3
10,000 5328.6
20,000 10,657.2
50,000 26,642.9
100,000 53,285.8
200,000 106,571.5
500,000 266,428.9
1,000,000 532,857.7
2,000,000 1,065,715.4
5,000,000 2,664,288.6
10,000,000 5,328,577.2
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
UYU GBX
coinmill.com
50.0 94
100.0 188
200.0 375
500.0 938
1000.0 1877
2000.0 3753
5000.0 9383
10,000.0 18,767
20,000.0 37,533
50,000.0 93,834
100,000.0 187,667
200,000.0 375,335
500,000.0 938,337
1,000,000.0 1,876,674
2,000,000.0 3,753,347
5,000,000.0 9,383,368
10,000,000.0 18,766,736
UYU tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ