Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Joulecoin (XJO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Joulecoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Joulecoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Joulecoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The Joulecoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XJO có thể được viết XJO. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Joulecoin cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XJO có 12 chữ số có nghĩa.


GBX XJO
coinmill.com
50 161.82
100 323.64
200 647.29
500 1618.21
1000 3236.43
2000 6472.86
5000 16,182.14
10,000 32,364.28
20,000 64,728.57
50,000 161,821.42
100,000 323,642.83
200,000 647,285.67
500,000 1,618,214.16
1,000,000 3,236,428.33
2,000,000 6,472,856.65
5,000,000 16,182,141.63
10,000,000 32,364,283.27
GBX tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
XJO GBX
coinmill.com
200.00 62
500.00 154
1000.00 309
2000.00 618
5000.00 1545
10,000.00 3090
20,000.00 6180
50,000.00 15,449
100,000.00 30,898
200,000.00 61,797
500,000.00 154,491
1,000,000.00 308,983
2,000,000.00 617,965
5,000,000.00 1,544,913
10,000,000.00 3,089,826
20,000,000.00 6,179,652
50,000,000.00 15,449,129
XJO tỷ lệ
16 tháng Tư 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ