Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


GBX XMS
coinmill.com
50 4.67
100 9.35
200 18.69
500 46.73
1000 93.46
2000 186.93
5000 467.32
10,000 934.63
20,000 1869.27
50,000 4673.17
100,000 9346.33
200,000 18,692.67
500,000 46,731.67
1,000,000 93,463.34
2,000,000 186,926.69
5,000,000 467,316.72
10,000,000 934,633.44
GBX tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026
XMS GBX
coinmill.com
5.00 53
10.00 107
20.00 214
50.00 535
100.00 1070
200.00 2140
500.00 5350
1000.00 10,699
2000.00 21,399
5000.00 53,497
10,000.00 106,994
20,000.00 213,988
50,000.00 534,969
100,000.00 1,069,938
200,000.00 2,139,876
500,000.00 5,349,691
1,000,000.00 10,699,382
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ