Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và MaidSafeCoin (XMS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và MaidSafeCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho MaidSafeCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào MaidSafeCoins hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). The MaidSafeCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMS có thể được viết XMS. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the MaidSafeCoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMS có 15 chữ số có nghĩa.


GBX XMS
coinmill.com
50 4.70
100 9.41
200 18.82
500 47.04
1000 94.09
2000 188.18
5000 470.44
10,000 940.89
20,000 1881.78
50,000 4704.44
100,000 9408.89
200,000 18,817.77
500,000 47,044.44
1,000,000 94,088.87
2,000,000 188,177.75
5,000,000 470,444.37
10,000,000 940,888.73
GBX tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XMS GBX
coinmill.com
5.00 53
10.00 106
20.00 213
50.00 531
100.00 1063
200.00 2126
500.00 5314
1000.00 10,628
2000.00 21,256
5000.00 53,141
10,000.00 106,282
20,000.00 212,565
50,000.00 531,412
100,000.00 1,062,825
200,000.00 2,125,650
500,000.00 5,314,125
1,000,000.00 10,628,249
XMS tỷ lệ
1 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ