Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bảng Anh (GBP) và Rand Nam Phi (ZAR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Pence Sterling và Rand Nam Phi được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Pence Sterling. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rand Nam Phi trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ran hoặc Pence Sterling để chuyển đổi loại tiền tệ.

Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Rand Nam Phi là tiền tệ Nam Phi (ZA, ZAF). Rand Nam Phi còn được gọi là Rands. Ký hiệu ZAR có thể được viết R. Rand Nam Phi được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rand Nam Phi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZAR có 4 chữ số có nghĩa.


GBX ZAR
coinmill.com
50 11.00
100 22.00
200 44.00
500 109.95
1000 219.95
2000 439.90
5000 1099.75
10,000 2199.45
20,000 4398.90
50,000 10,997.30
100,000 21,994.60
200,000 43,989.20
500,000 109,972.95
1,000,000 219,945.90
2,000,000 439,891.75
5,000,000 1,099,729.45
10,000,000 2,199,458.85
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
ZAR GBX
coinmill.com
10.00 45
20.00 91
50.00 227
100.00 455
200.00 909
500.00 2273
1000.00 4547
2000.00 9093
5000.00 22,733
10,000.00 45,466
20,000.00 90,931
50,000.00 227,329
100,000.00 454,657
200,000.00 909,315
500,000.00 2,273,286
1,000,000.00 4,546,573
2,000,000.00 9,093,146
ZAR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ