Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GEL ITL
coinmill.com
2.00 1321
5.00 3302
10.00 6605
20.00 13,209
50.00 33,023
100.00 66,046
200.00 132,092
500.00 330,230
1000.00 660,460
2000.00 1,320,920
5000.00 3,302,300
10,000.00 6,604,601
20,000.00 13,209,201
50,000.00 33,023,003
100,000.00 66,046,007
200,000.00 132,092,013
500,000.00 330,230,033
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL GEL
coinmill.com
1000 1.51
2000 3.03
5000 7.57
10,000 15.14
20,000 30.28
50,000 75.70
100,000 151.41
200,000 302.82
500,000 757.05
1,000,000 1514.10
2,000,000 3028.19
5,000,000 7570.48
10,000,000 15,140.96
20,000,000 30,281.92
50,000,000 75,704.80
100,000,000 151,409.61
200,000,000 302,819.22
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ