Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Euro (EUR) và Lari Georgia (GEL) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


GEL ITL
coinmill.com
2.00 1348
5.00 3369
10.00 6738
20.00 13,475
50.00 33,688
100.00 67,377
200.00 134,753
500.00 336,884
1000.00 673,767
2000.00 1,347,535
5000.00 3,368,837
10,000.00 6,737,674
20,000.00 13,475,347
50,000.00 33,688,369
100,000.00 67,376,737
200,000.00 134,753,475
500,000.00 336,883,687
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL GEL
coinmill.com
1000 1.48
2000 2.97
5000 7.42
10,000 14.84
20,000 29.68
50,000 74.21
100,000 148.42
200,000 296.84
500,000 742.10
1,000,000 1484.19
2,000,000 2968.38
5,000,000 7420.96
10,000,000 14,841.92
20,000,000 29,683.84
50,000,000 74,209.59
100,000,000 148,419.18
200,000,000 296,838.36
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ