Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 5 chữ số có nghĩa.


GEL KHR
coinmill.com
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 0
2000.00 0
5000.00 0
10,000.00 0
20,000.00 0
50,000.00 0
GEL tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
KHR GEL
coinmill.com
0 0.31
0 0.76
0 1.53
0 3.06
0 7.64
0 15.29
0 30.58
0 76.44
0 152.88
0 305.75
0 764.38
0 1528.76
0 3057.52
0 7643.81
0 15,287.62
0 30,575.25
100 76,438.12
KHR tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ