Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


GEL LKR
coinmill.com
2.00 253
5.00 634
10.00 1267
20.00 2535
50.00 6337
100.00 12,675
200.00 25,350
500.00 63,374
1000.00 126,748
2000.00 253,496
5000.00 633,739
10,000.00 1,267,479
20,000.00 2,534,957
50,000.00 6,337,393
100,000.00 12,674,786
200,000.00 25,349,571
500,000.00 63,373,929
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
LKR GEL
coinmill.com
200 1.58
500 3.94
1000 7.89
2000 15.78
5000 39.45
10,000 78.90
20,000 157.79
50,000 394.48
100,000 788.97
200,000 1577.94
500,000 3944.84
1,000,000 7889.68
2,000,000 15,779.36
5,000,000 39,448.40
10,000,000 78,896.80
20,000,000 157,793.59
50,000,000 394,483.99
LKR tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ