Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


GEL LYD
coinmill.com
0.20 0.083
0.50 0.208
1.00 0.415
2.00 0.830
5.00 2.076
10.00 4.152
20.00 8.304
50.00 20.760
100.00 41.519
200.00 83.038
500.00 207.595
1000.00 415.190
2000.00 830.381
5000.00 2075.952
10,000.00 4151.904
20,000.00 8303.807
50,000.00 20,759.518
GEL tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
LYD GEL
coinmill.com
0.100 0.24
0.200 0.48
0.500 1.20
1.000 2.41
2.000 4.82
5.000 12.04
10.000 24.09
20.000 48.17
50.000 120.43
100.000 240.85
200.000 481.71
500.000 1204.27
1000.000 2408.53
2000.000 4817.07
5000.000 12,042.67
10,000.000 24,085.34
20,000.000 48,170.67
LYD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ