Malagasy Franc (MGF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Ariary Malagasy (MGA) vào ngày 01 Tháng Một 2005.
Một MGA tương đương 5 MGF.

Lari Georgia (GEL) và Malagasy Ariary (MGA) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Malagasy Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Francs hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Franc Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu MGF có thể được viết FMG. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Franc Malagasy được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGF có 4 chữ số có nghĩa.


GEL MGF
coinmill.com
2.00 17,050
5.00 42,600
10.00 85,150
20.00 170,300
50.00 425,800
100.00 851,600
200.00 1,703,200
500.00 4,258,050
1000.00 8,516,050
2000.00 17,032,100
5000.00 42,580,250
10,000.00 85,160,500
20,000.00 170,321,000
50,000.00 425,802,550
100,000.00 851,605,100
200,000.00 1,703,210,200
500,000.00 4,258,025,450
GEL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MGF GEL
coinmill.com
20,000 2.35
50,000 5.87
100,000 11.74
200,000 23.49
500,000 58.71
1,000,000 117.43
2,000,000 234.85
5,000,000 587.13
10,000,000 1174.25
20,000,000 2348.51
50,000,000 5871.27
100,000,000 11,742.53
200,000,000 23,485.06
500,000,000 58,712.66
1,000,000,000 117,425.32
2,000,000,000 234,850.64
5,000,000,000 587,126.60
MGF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ