Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 2 chữ số có nghĩa.


GEL MMK
coinmill.com
2.00 1600
5.00 4050
10.00 8050
20.00 16,100
50.00 40,250
100.00 80,550
200.00 161,100
500.00 402,700
1000.00 805,450
2000.00 1,610,850
5000.00 4,027,150
10,000.00 8,054,300
20,000.00 16,108,550
50,000.00 40,271,450
100,000.00 80,542,850
200,000.00 161,085,700
500,000.00 402,714,300
GEL tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
MMK GEL
coinmill.com
2000 2.48
5000 6.21
10,000 12.42
20,000 24.83
50,000 62.08
100,000 124.16
200,000 248.32
500,000 620.79
1,000,000 1241.58
2,000,000 2483.15
5,000,000 6207.88
10,000,000 12,415.75
20,000,000 24,831.50
50,000,000 62,078.75
100,000,000 124,157.50
200,000,000 248,315.01
500,000,000 620,787.51
MMK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ