Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Kyat Myanmar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kyat Myanmar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Myanmar Kyats hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Kyat Myanma là tiền tệ Myanmar (Miến Điện, MM, MMR). Ký hiệu MMK có thể được viết K. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Kyat Myanma được chia thành 100 pyas. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kyat Myanma cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MMK có 5 chữ số có nghĩa.


GEL MMK
coinmill.com
2.00 1050
5.00 2650
10.00 5300
20.00 10,550
50.00 26,450
100.00 52,850
200.00 105,700
500.00 264,300
1000.00 528,600
2000.00 1,057,250
5000.00 2,643,100
10,000.00 5,286,250
20,000.00 10,572,500
50,000.00 26,431,200
100,000.00 52,862,450
200,000.00 105,724,850
500,000.00 264,312,200
GEL tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
MMK GEL
coinmill.com
1000 1.89
2000 3.78
5000 9.46
10,000 18.92
20,000 37.83
50,000 94.59
100,000 189.17
200,000 378.34
500,000 945.85
1,000,000 1891.70
2,000,000 3783.40
5,000,000 9458.51
10,000,000 18,917.02
20,000,000 37,834.05
50,000,000 94,585.12
100,000,000 189,170.24
200,000,000 378,340.49
MMK tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ