Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GEL MXV
coinmill.com
2.00 2
5.00 4
10.00 8
20.00 16
50.00 39
100.00 78
200.00 156
500.00 390
1000.00 781
2000.00 1562
5000.00 3904
10,000.00 7808
20,000.00 15,616
50,000.00 39,040
100,000.00 78,079
200,000.00 156,159
500,000.00 390,397
GEL tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MXV GEL
coinmill.com
2 2.56
5 6.40
10 12.81
20 25.61
50 64.04
100 128.07
200 256.15
500 640.37
1000 1280.75
2000 2561.50
5000 6403.74
10,000 12,807.49
20,000 25,614.98
50,000 64,037.45
100,000 128,074.89
200,000 256,149.79
500,000 640,374.47
MXV tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ