Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


GEL MXV
coinmill.com
2.00 2
5.00 4
10.00 8
20.00 16
50.00 40
100.00 81
200.00 161
500.00 403
1000.00 807
2000.00 1614
5000.00 4034
10,000.00 8069
20,000.00 16,138
50,000.00 40,345
100,000.00 80,690
200,000.00 161,380
500,000.00 403,449
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV GEL
coinmill.com
2 2.48
5 6.20
10 12.39
20 24.79
50 61.97
100 123.93
200 247.86
500 619.66
1000 1239.31
2000 2478.63
5000 6196.57
10,000 12,393.15
20,000 24,786.29
50,000 61,965.74
100,000 123,931.47
200,000 247,862.95
500,000 619,657.36
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ