Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Lari Georgia (GEL) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


GEL MZM
coinmill.com
0.20 8
0.50 21
1.00 41
2.00 83
5.00 206
10.00 413
20.00 825
50.00 2063
100.00 4126
200.00 8251
500.00 20,628
1000.00 41,255
2000.00 82,511
5000.00 206,277
10,000.00 412,555
20,000.00 825,109
50,000.00 2,062,773
GEL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MZM GEL
coinmill.com
10 0.24
20 0.48
50 1.21
100 2.42
200 4.85
500 12.12
1000 24.24
2000 48.48
5000 121.20
10,000 242.39
20,000 484.78
50,000 1211.96
100,000 2423.92
200,000 4847.84
500,000 12,119.61
1,000,000 24,239.22
2,000,000 48,478.44
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ