Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


GEL NAD
coinmill.com
2.00 9.65
5.00 24.10
10.00 48.25
20.00 96.50
50.00 241.20
100.00 482.40
200.00 964.85
500.00 2412.05
1000.00 4824.15
2000.00 9648.30
5000.00 24,120.75
10,000.00 48,241.45
20,000.00 96,482.95
50,000.00 241,207.35
100,000.00 482,414.65
200,000.00 964,829.35
500,000.00 2,412,073.35
GEL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019
NAD GEL
coinmill.com
10.00 2.07
20.00 4.15
50.00 10.36
100.00 20.73
200.00 41.46
500.00 103.65
1000.00 207.29
2000.00 414.58
5000.00 1036.45
10,000.00 2072.91
20,000.00 4145.81
50,000.00 10,364.53
100,000.00 20,729.05
200,000.00 41,458.11
500,000.00 103,645.27
1,000,000.00 207,290.55
2,000,000.00 414,581.09
NAD tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ