Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GEL NVC
coinmill.com
2.00 2.56907
5.00 6.42267
10.00 12.84535
20.00 25.69069
50.00 64.22673
100.00 128.45345
200.00 256.90691
500.00 642.26727
1000.00 1284.53454
2000.00 2569.06909
5000.00 6422.67272
10,000.00 12,845.34545
20,000.00 25,690.69089
50,000.00 64,226.72723
100,000.00 128,453.45446
200,000.00 256,906.90892
500,000.00 642,267.27229
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
NVC GEL
coinmill.com
2.00000 1.56
5.00000 3.89
10.00000 7.78
20.00000 15.57
50.00000 38.92
100.00000 77.85
200.00000 155.70
500.00000 389.25
1000.00000 778.49
2000.00000 1556.98
5000.00000 3892.46
10,000.00000 7784.92
20,000.00000 15,569.84
50,000.00000 38,924.61
100,000.00000 77,849.21
200,000.00000 155,698.42
500,000.00000 389,246.05
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ