Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


GEL NVC
coinmill.com
0.20 1.77211
0.50 4.43027
1.00 8.86055
2.00 17.72109
5.00 44.30273
10.00 88.60546
20.00 177.21091
50.00 443.02728
100.00 886.05456
200.00 1772.10912
500.00 4430.27279
1000.00 8860.54558
2000.00 17,721.09116
5000.00 44,302.72790
10,000.00 88,605.45579
20,000.00 177,210.91158
50,000.00 443,027.27896
GEL tỷ lệ
2 tháng Tám 2026
NVC GEL
coinmill.com
2.00000 0.23
5.00000 0.56
10.00000 1.13
20.00000 2.26
50.00000 5.64
100.00000 11.29
200.00000 22.57
500.00000 56.43
1000.00000 112.86
2000.00000 225.72
5000.00000 564.30
10,000.00000 1128.60
20,000.00000 2257.20
50,000.00000 5642.99
100,000.00000 11,285.99
200,000.00000 22,571.97
500,000.00000 56,429.93
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ