Rumani Old Leu (rol) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Romania Leu (RON) vào ngày 01 tháng bảy 2005.
10000 rol tương đương tới 1 RON.

Lari Georgia (GEL) và Leu Rumani (RON) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Old Rumani Leu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Rumani Leu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Rumani Lei hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Romania Old Leu là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu ROL có thể được viết L. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Romania Old Leu được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Romania Old Leu cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ROL có 5 chữ số có nghĩa.


GEL ROL
coinmill.com
0.20 1164.34
0.50 2910.85
1.00 5821.69
2.00 11,643.39
5.00 29,108.46
10.00 58,216.93
20.00 116,433.85
50.00 291,084.63
100.00 582,169.26
200.00 1,164,338.51
500.00 2,910,846.28
1000.00 5,821,692.56
2000.00 11,643,385.13
5000.00 29,108,462.81
10,000.00 58,216,925.63
20,000.00 116,433,851.26
50,000.00 291,084,628.15
GEL tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
ROL GEL
coinmill.com
2000.00 0.34
5000.00 0.86
10,000.00 1.72
20,000.00 3.44
50,000.00 8.59
100,000.00 17.18
200,000.00 34.35
500,000.00 85.89
1,000,000.00 171.77
2,000,000.00 343.54
5,000,000.00 858.86
10,000,000.00 1717.71
20,000,000.00 3435.43
50,000,000.00 8588.57
100,000,000.00 17,177.14
200,000,000.00 34,354.27
500,000,000.00 85,885.68
ROL tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ