Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


GEL SAR
coinmill.com
2.00 3
5.00 7
10.00 15
20.00 30
50.00 75
100.00 150
200.00 299
500.00 748
1000.00 1496
2000.00 2993
5000.00 7481
10,000.00 14,963
20,000.00 29,926
50,000.00 74,814
100,000.00 149,628
200,000.00 299,257
500,000.00 748,142
GEL tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SAR GEL
coinmill.com
2 1.34
5 3.34
10 6.68
20 13.37
50 33.42
100 66.83
200 133.66
500 334.16
1000 668.32
2000 1336.64
5000 3341.61
10,000 6683.22
20,000 13,366.44
50,000 33,416.10
100,000 66,832.19
200,000 133,664.38
500,000 334,160.96
SAR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ