Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Lari Georgia (GEL) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 4 chữ số có nghĩa.


GEL TMM
coinmill.com
2.00 13,346
5.00 33,365
10.00 66,730
20.00 133,460
50.00 333,650
100.00 667,299
200.00 1,334,599
500.00 3,336,497
1000.00 6,672,995
2000.00 13,345,990
5000.00 33,364,974
10,000.00 66,729,948
20,000.00 133,459,896
50,000.00 333,649,739
100,000.00 667,299,478
200,000.00 1,334,598,956
500,000.00 3,336,497,390
GEL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
TMM GEL
coinmill.com
10,000 1.50
20,000 3.00
50,000 7.49
100,000 14.99
200,000 29.97
500,000 74.93
1,000,000 149.86
2,000,000 299.72
5,000,000 749.29
10,000,000 1498.58
20,000,000 2997.16
50,000,000 7492.89
100,000,000 14,985.78
200,000,000 29,971.55
500,000,000 74,928.88
1,000,000,000 149,857.75
2,000,000,000 299,715.50
TMM tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ