Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


GEL VEF
coinmill.com
2.00 195,139
5.00 487,847
10.00 975,694
20.00 1,951,389
50.00 4,878,472
100.00 9,756,944
200.00 19,513,889
500.00 48,784,722
1000.00 97,569,444
2000.00 195,138,889
5000.00 487,847,222
10,000.00 975,694,444
20,000.00 1,951,388,889
50,000.00 4,878,472,222
100,000.00 9,756,944,444
200,000.00 19,513,888,889
500,000.00 48,784,722,222
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
VEF GEL
coinmill.com
200,000 2.05
500,000 5.12
1,000,000 10.25
2,000,000 20.50
5,000,000 51.25
10,000,000 102.49
20,000,000 204.98
50,000,000 512.46
100,000,000 1024.91
200,000,000 2049.82
500,000,000 5124.56
1,000,000,000 10,249.11
2,000,000,000 20,498.22
5,000,000,000 51,245.55
10,000,000,000 102,491.10
20,000,000,000 204,982.21
50,000,000,000 512,455.52
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ