Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


GEL XAU
coinmill.com
2.00 0.000
5.00 0.000
10.00 0.001
20.00 0.002
50.00 0.005
100.00 0.009
200.00 0.019
500.00 0.047
1000.00 0.094
2000.00 0.189
5000.00 0.471
10,000.00 0.943
20,000.00 1.886
50,000.00 4.714
100,000.00 9.429
200,000.00 18.857
500,000.00 47.144
GEL tỷ lệ
28 tháng Mười 2026
XAU GEL
coinmill.com
0.000 2.12
0.001 5.30
0.001 10.61
0.002 21.21
0.005 53.03
0.010 106.06
0.020 212.12
0.050 530.29
0.100 1060.59
0.200 2121.18
0.500 5302.94
1.000 10,605.89
2.000 21,211.78
5.000 53,029.44
10.000 106,058.89
20.000 212,117.77
50.000 530,294.43
XAU tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ