Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


GEL XOF
coinmill.com
0.20 301
0.50 753
1.00 1506
2.00 3012
5.00 7530
10.00 15,060
20.00 30,120
50.00 75,300
100.00 150,599
200.00 301,198
500.00 752,995
1000.00 1,505,990
2000.00 3,011,981
5000.00 7,529,952
10,000.00 15,059,904
20,000.00 30,119,808
50,000.00 75,299,520
GEL tỷ lệ
3 tháng Tám 2026
XOF GEL
coinmill.com
500 0.33
1000 0.66
2000 1.33
5000 3.32
10,000 6.64
20,000 13.28
50,000 33.20
100,000 66.40
200,000 132.80
500,000 332.01
1,000,000 664.01
2,000,000 1328.03
5,000,000 3320.07
10,000,000 6640.15
20,000,000 13,280.30
50,000,000 33,200.74
100,000,000 66,401.49
XOF tỷ lệ
2 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ