Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GEL có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GEL XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.008
50.00 0.020
100.00 0.040
200.00 0.080
500.00 0.199
1000.00 0.398
2000.00 0.796
5000.00 1.990
10,000.00 3.981
20,000.00 7.962
50,000.00 19.905
100,000.00 39.810
200,000.00 79.619
500,000.00 199.048
GEL tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
XPD GEL
coinmill.com
0.001 2.51
0.002 5.02
0.005 12.56
0.010 25.12
0.020 50.24
0.050 125.60
0.100 251.20
0.200 502.39
0.500 1255.98
1.000 2511.96
2.000 5023.91
5.000 12,559.78
10.000 25,119.57
20.000 50,239.14
50.000 125,597.85
100.000 251,195.69
200.000 502,391.38
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ