Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


GEL XPD
coinmill.com
2.00 0.001
5.00 0.002
10.00 0.004
20.00 0.008
50.00 0.020
100.00 0.040
200.00 0.080
500.00 0.201
1000.00 0.402
2000.00 0.803
5000.00 2.008
10,000.00 4.017
20,000.00 8.033
50,000.00 20.083
100,000.00 40.167
200,000.00 80.334
500,000.00 200.835
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
XPD GEL
coinmill.com
0.001 2.49
0.002 4.98
0.005 12.45
0.010 24.90
0.020 49.79
0.050 124.48
0.100 248.96
0.200 497.92
0.500 1244.80
1.000 2489.61
2.000 4979.22
5.000 12,448.04
10.000 24,896.09
20.000 49,792.17
50.000 124,480.43
100.000 248,960.85
200.000 497,921.71
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ