Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 3 chữ số có nghĩa.


GEL YER
coinmill.com
2.00 180.130
5.00 450.320
10.00 900.640
20.00 1801.280
50.00 4503.205
100.00 9006.410
200.00 18,012.820
500.00 45,032.050
1000.00 90,064.105
2000.00 180,128.205
5000.00 450,320.515
10,000.00 900,641.025
20,000.00 1,801,282.050
50,000.00 4,503,205.130
100,000.00 9,006,410.255
200,000.00 18,012,820.515
500,000.00 45,032,051.280
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
YER GEL
coinmill.com
200.000 2.22
500.000 5.55
1000.000 11.10
2000.000 22.21
5000.000 55.52
10,000.000 111.03
20,000.000 222.06
50,000.000 555.16
100,000.000 1110.32
200,000.000 2220.64
500,000.000 5551.60
1,000,000.000 11,103.20
2,000,000.000 22,206.41
5,000,000.000 55,516.01
10,000,000.000 111,032.03
20,000,000.000 222,064.06
50,000,000.000 555,160.14
YER tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ