Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Lari Georgia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Lari Georgia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Georgian Lari để chuyển đổi loại tiền tệ.

Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


GEL YER
coinmill.com
0.20 0.000
0.50 0.005
1.00 0.010
2.00 0.020
5.00 0.055
10.00 0.110
20.00 0.220
50.00 0.555
100.00 1.110
200.00 2.225
500.00 5.560
1000.00 11.120
2000.00 22.245
5000.00 55.610
10,000.00 111.220
20,000.00 222.440
50,000.00 556.105
GEL tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER GEL
coinmill.com
0.005 0.45
0.010 0.90
0.020 1.80
0.050 4.50
0.100 8.99
0.200 17.98
0.500 44.96
1.000 89.91
2.000 179.82
5.000 449.56
10.000 899.11
20.000 1798.22
50.000 4495.55
100.000 8991.10
200.000 17,982.20
500.000 44,955.50
1000.000 89,911.01
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ