Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Ixcoin (IXC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Ixcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ixcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ixcoins hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Ixcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu IXC có thể được viết IXC. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Ixcoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IXC có 12 chữ số có nghĩa.


GHC IXC
coinmill.com
500.0 2.499
1000.0 4.998
2000.0 9.996
5000.0 24.990
10,000.0 49.979
20,000.0 99.959
50,000.0 249.897
100,000.0 499.795
200,000.0 999.589
500,000.0 2498.973
1,000,000.0 4997.946
2,000,000.0 9995.891
5,000,000.0 24,989.729
10,000,000.0 49,979.457
20,000,000.0 99,958.915
50,000,000.0 249,897.287
100,000,000.0 499,794.574
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
IXC GHC
coinmill.com
5.000 1000.4
10.000 2000.8
20.000 4001.6
50.000 10,004.1
100.000 20,008.2
200.000 40,016.4
500.000 100,041.1
1000.000 200,082.2
2000.000 400,164.4
5000.000 1,000,411.0
10,000.000 2,000,822.0
20,000.000 4,001,644.1
50,000.000 10,004,110.2
100,000.000 20,008,220.4
200,000.000 40,016,440.8
500,000.000 100,041,102.1
1,000,000.000 200,082,204.1
IXC tỷ lệ
12 tháng Bảy 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ