Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Nano (NANO) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Nano được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nano trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nanos hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Nano là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NANO có thể được viết NANO. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nano cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NANO có 15 chữ số có nghĩa.


GHC NANO
coinmill.com
500.0 0.11412
1000.0 0.22823
2000.0 0.45646
5000.0 1.14115
10,000.0 2.28231
20,000.0 4.56461
50,000.0 11.41154
100,000.0 22.82307
200,000.0 45.64614
500,000.0 114.11536
1,000,000.0 228.23072
2,000,000.0 456.46143
5,000,000.0 1141.15358
10,000,000.0 2282.30715
20,000,000.0 4564.61430
50,000,000.0 11,411.53575
100,000,000.0 22,823.07151
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
NANO GHC
coinmill.com
0.20000 876.3
0.50000 2190.8
1.00000 4381.5
2.00000 8763.1
5.00000 21,907.7
10.00000 43,815.3
20.00000 87,630.6
50.00000 219,076.6
100.00000 438,153.1
200.00000 876,306.2
500.00000 2,190,765.6
1000.00000 4,381,531.2
2000.00000 8,763,062.4
5000.00000 21,907,656.0
10,000.00000 43,815,312.1
20,000.00000 87,630,624.1
50,000.00000 219,076,560.3
NANO tỷ lệ
29 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ