Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và OmiseGO (OMG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


GHC OMG
coinmill.com
100,000.0 1.15075
200,000.0 2.30150
500,000.0 5.75375
1,000,000.0 11.50751
2,000,000.0 23.01502
5,000,000.0 57.53754
10,000,000.0 115.07508
20,000,000.0 230.15015
50,000,000.0 575.37538
100,000,000.0 1150.75075
200,000,000.0 2301.50151
500,000,000.0 5753.75377
1,000,000,000.0 11,507.50754
2,000,000,000.0 23,015.01509
5,000,000,000.0 57,537.53772
10,000,000,000.0 115,075.07544
20,000,000,000.0 230,150.15088
GHC tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
OMG GHC
coinmill.com
1.00000 86,899.8
2.00000 173,799.6
5.00000 434,499.0
10.00000 868,997.9
20.00000 1,737,995.8
50.00000 4,344,989.5
100.00000 8,689,979.1
200.00000 17,379,958.2
500.00000 43,449,895.5
1000.00000 86,899,791.0
2000.00000 173,799,581.9
5000.00000 434,498,954.8
10,000.00000 868,997,909.6
20,000.00000 1,737,995,819.1
50,000.00000 4,344,989,547.8
100,000.00000 8,689,979,095.6
200,000.00000 17,379,958,191.1
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ