Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và ReddCoin (RDD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và ReddCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho ReddCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào ReddCoins hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The ReddCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu RDD có thể được viết RDD. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the ReddCoin cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Bảy 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RDD có 14 chữ số có nghĩa.


GHC RDD
coinmill.com
500.0 820
1000.0 1640
2000.0 3280
5000.0 8200
10,000.0 16,390
20,000.0 32,790
50,000.0 81,960
100,000.0 163,930
200,000.0 327,850
500,000.0 819,630
1,000,000.0 1,639,260
2,000,000.0 3,278,520
5,000,000.0 8,196,310
10,000,000.0 16,392,620
20,000,000.0 32,785,250
50,000,000.0 81,963,120
100,000,000.0 163,926,230
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
RDD GHC
coinmill.com
1000 610.0
2000 1220.1
5000 3050.2
10,000 6100.3
20,000 12,200.6
50,000 30,501.5
100,000 61,003.0
200,000 122,006.1
500,000 305,015.2
1,000,000 610,030.5
2,000,000 1,220,061.0
5,000,000 3,050,152.5
10,000,000 6,100,304.9
20,000,000 12,200,609.9
50,000,000 30,501,524.7
100,000,000 61,003,049.4
200,000,000 122,006,098.7
RDD tỷ lệ
7 tháng Bảy 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ