Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và CraftCoin (XCC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và CraftCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho CraftCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào CraftCoins hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The CraftCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XCC có thể được viết XCC. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the CraftCoin cập nhật lần cuối vào ngày 27 Tháng Một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCC có 12 chữ số có nghĩa.


GHC XCC
coinmill.com
500.0 0.242
1000.0 0.484
2000.0 0.967
5000.0 2.419
10,000.0 4.837
20,000.0 9.675
50,000.0 24.187
100,000.0 48.373
200,000.0 96.746
500,000.0 241.866
1,000,000.0 483.732
2,000,000.0 967.464
5,000,000.0 2418.661
10,000,000.0 4837.321
20,000,000.0 9674.642
50,000,000.0 24,186.606
100,000,000.0 48,373.211
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XCC GHC
coinmill.com
0.500 1033.6
1.000 2067.3
2.000 4134.5
5.000 10,336.3
10.000 20,672.6
20.000 41,345.2
50.000 103,363.0
100.000 206,726.0
200.000 413,452.0
500.000 1,033,630.0
1000.000 2,067,259.9
2000.000 4,134,519.8
5000.000 10,336,299.5
10,000.000 20,672,599.1
20,000.000 41,345,198.1
50,000.000 103,362,995.3
100,000.000 206,725,990.7
XCC tỷ lệ
27 Tháng Một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ