Ghana Old Cedi (GHC) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Ghana Cedi (GHS) vào ngày 01 tháng 7 năm 2007.
10000 GHC tương đương tới 1 GHC.

Ghana Cedi (GHS) và Mintcoin (XMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Ghana Cedi và Mintcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mintcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mintcoins hoặc Old Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Ghana Old Cedi là tiền tệ Ghana (GH, GHA). The Mintcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu XMT có thể được viết XMT. Ghana Old Cedi được chia thành 100 psewas. Tỷ giá hối đoái Ghana Old Cedi cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mintcoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười hai 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi GHC có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XMT có 15 chữ số có nghĩa.


GHC XMT
coinmill.com
500.0 8990
1000.0 17,980
2000.0 35,960
5000.0 89,890
10,000.0 179,790
20,000.0 359,580
50,000.0 898,950
100,000.0 1,797,890
200,000.0 3,595,790
500,000.0 8,989,470
1,000,000.0 17,978,940
2,000,000.0 35,957,870
5,000,000.0 89,894,680
10,000,000.0 179,789,360
20,000,000.0 359,578,720
50,000,000.0 898,946,790
100,000,000.0 1,797,893,580
GHC tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
XMT GHC
coinmill.com
10,000 556.2
20,000 1112.4
50,000 2781.0
100,000 5562.1
200,000 11,124.1
500,000 27,810.3
1,000,000 55,620.6
2,000,000 111,241.3
5,000,000 278,103.2
10,000,000 556,206.4
20,000,000 1,112,412.9
50,000,000 2,781,032.2
100,000,000 5,562,064.5
200,000,000 11,124,128.9
500,000,000 27,810,322.4
1,000,000,000 55,620,644.7
2,000,000,000 111,241,289.4
XMT tỷ lệ
1 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ