Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


GHS GNF
coinmill.com
10.00 7608
20.00 15,215
50.00 38,038
100.00 76,077
200.00 152,153
500.00 380,383
1000.00 760,766
2000.00 1,521,531
5000.00 3,803,828
10,000.00 7,607,656
20,000.00 15,215,311
50,000.00 38,038,278
100,000.00 76,076,555
200,000.00 152,153,110
500,000.00 380,382,775
1,000,000.00 760,765,550
2,000,000.00 1,521,531,100
GHS tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
GNF GHS
coinmill.com
5000 6.57
10,000 13.14
20,000 26.29
50,000 65.72
100,000 131.45
200,000 262.89
500,000 657.23
1,000,000 1314.47
2,000,000 2628.93
5,000,000 6572.33
10,000,000 13,144.65
20,000,000 26,289.31
50,000,000 65,723.27
100,000,000 131,446.54
200,000,000 262,893.08
500,000,000 657,232.70
1,000,000,000 1,314,465.41
GNF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ