Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


GHS GNF
coinmill.com
10.00 7663
20.00 15,327
50.00 38,317
100.00 76,634
200.00 153,269
500.00 383,172
1000.00 766,344
2000.00 1,532,688
5000.00 3,831,719
10,000.00 7,663,438
20,000.00 15,326,877
50,000.00 38,317,191
100,000.00 76,634,383
200,000.00 153,268,765
500,000.00 383,171,913
1,000,000.00 766,343,826
2,000,000.00 1,532,687,651
GHS tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF GHS
coinmill.com
5000 6.52
10,000 13.05
20,000 26.10
50,000 65.24
100,000 130.49
200,000 260.98
500,000 652.45
1,000,000 1304.90
2,000,000 2609.79
5,000,000 6524.49
10,000,000 13,048.97
20,000,000 26,097.95
50,000,000 65,244.87
100,000,000 130,489.73
200,000,000 260,979.46
500,000,000 652,448.66
1,000,000,000 1,304,897.31
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ