Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Dollar Guyana được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Guyana trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guyana đô la hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Dollar Guyana là tiền tệ Guyana (GY, GUY). Ký hiệu GYD có thể được viết G$. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Dollar Guyana được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Guyana cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GYD có 5 chữ số có nghĩa.


GHS GYD
coinmill.com
5.00 172
10.00 344
20.00 687
50.00 1718
100.00 3436
200.00 6873
500.00 17,182
1000.00 34,364
2000.00 68,729
5000.00 171,822
10,000.00 343,645
20,000.00 687,289
50,000.00 1,718,224
100,000.00 3,436,447
200,000.00 6,872,894
500,000.00 17,182,235
1,000,000.00 34,364,471
GHS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
GYD GHS
coinmill.com
200 5.82
500 14.55
1000 29.10
2000 58.20
5000 145.50
10,000 291.00
20,000 582.00
50,000 1454.99
100,000 2909.98
200,000 5819.96
500,000 14,549.91
1,000,000 29,099.82
2,000,000 58,199.65
5,000,000 145,499.11
10,000,000 290,998.23
20,000,000 581,996.45
50,000,000 1,454,991.13
GYD tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ