Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu HNL có thể được viết L. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 5 chữ số có nghĩa.


GHS HNL
coinmill.com
5.00 19.96
10.00 39.93
20.00 79.86
50.00 199.65
100.00 399.30
200.00 798.60
500.00 1996.49
1000.00 3992.99
2000.00 7985.97
5000.00 19,964.93
10,000.00 39,929.85
20,000.00 79,859.71
50,000.00 199,649.26
100,000.00 399,298.53
200,000.00 798,597.06
500,000.00 1,996,492.65
1,000,000.00 3,992,985.30
GHS tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
HNL GHS
coinmill.com
20.00 5.01
50.00 12.52
100.00 25.04
200.00 50.09
500.00 125.22
1000.00 250.44
2000.00 500.88
5000.00 1252.20
10,000.00 2504.39
20,000.00 5008.78
50,000.00 12,521.96
100,000.00 25,043.92
200,000.00 50,087.84
500,000.00 125,219.59
1,000,000.00 250,439.19
2,000,000.00 500,878.38
5,000,000.00 1,252,195.95
HNL tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ