Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


GHS IQD
coinmill.com
10.00 1000
20.00 2500
50.00 5500
100.00 11,500
200.00 22,500
500.00 56,500
1000.00 113,000
2000.00 226,000
5000.00 565,500
10,000.00 1,130,500
20,000.00 2,261,000
50,000.00 5,653,000
100,000.00 11,306,000
200,000.00 22,612,000
500,000.00 56,529,500
1,000,000.00 113,059,000
2,000,000.00 226,118,000
GHS tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
IQD GHS
coinmill.com
1000 8.84
2000 17.69
5000 44.22
10,000 88.45
20,000 176.90
50,000 442.25
100,000 884.49
200,000 1768.99
500,000 4422.47
1,000,000 8844.94
2,000,000 17,689.87
5,000,000 44,224.68
10,000,000 88,449.37
20,000,000 176,898.73
50,000,000 442,246.84
100,000,000 884,493.67
200,000,000 1,768,987.34
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ