Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


GHS IRR
coinmill.com
5.00 34,995
10.00 69,990
20.00 139,975
50.00 349,940
100.00 699,880
200.00 1,399,765
500.00 3,499,410
1000.00 6,998,825
2000.00 13,997,645
5000.00 34,994,120
10,000.00 69,988,235
20,000.00 139,976,470
50,000.00 349,941,175
100,000.00 699,882,355
200,000.00 1,399,764,705
500,000.00 3,499,411,765
1,000,000.00 6,998,823,530
GHS tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021
IRR GHS
coinmill.com
50,000 7.14
100,000 14.29
200,000 28.58
500,000 71.44
1,000,000 142.88
2,000,000 285.76
5,000,000 714.41
10,000,000 1428.81
20,000,000 2857.62
50,000,000 7144.06
100,000,000 14,288.12
200,000,000 28,576.23
500,000,000 71,440.58
1,000,000,000 142,881.16
2,000,000,000 285,762.31
5,000,000,000 714,405.78
10,000,000,000 1,428,811.56
IRR tỷ lệ
25 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ