Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


GHS IRR
coinmill.com
10.00 1,198,115
20.00 2,396,225
50.00 5,990,565
100.00 11,981,130
200.00 23,962,265
500.00 59,905,660
1000.00 119,811,320
2000.00 239,622,640
5000.00 599,056,605
10,000.00 1,198,113,210
20,000.00 2,396,226,415
50,000.00 5,990,566,040
100,000.00 11,981,132,075
200,000.00 23,962,264,150
500,000.00 59,905,660,375
1,000,000.00 119,811,320,755
2,000,000.00 239,622,641,510
GHS tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR GHS
coinmill.com
1,000,000 8.35
2,000,000 16.69
5,000,000 41.73
10,000,000 83.46
20,000,000 166.93
50,000,000 417.32
100,000,000 834.65
200,000,000 1669.29
500,000,000 4173.23
1,000,000,000 8346.46
2,000,000,000 16,692.91
5,000,000,000 41,732.28
10,000,000,000 83,464.57
20,000,000,000 166,929.13
50,000,000,000 417,322.83
100,000,000,000 834,645.67
200,000,000,000 1,669,291.34
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ