Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


GHS IRR
coinmill.com
10.00 1,500,000
20.00 3,000,000
50.00 7,500,000
100.00 15,000,000
200.00 30,000,000
500.00 75,000,000
1000.00 150,000,000
2000.00 300,000,000
5000.00 750,000,000
10,000.00 1,500,000,000
20,000.00 3,000,000,000
50,000.00 7,500,000,000
100,000.00 15,000,000,000
200,000.00 30,000,000,000
500,000.00 75,000,000,000
1,000,000.00 150,000,000,000
2,000,000.00 300,000,000,000
GHS tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
IRR GHS
coinmill.com
1,000,000 6.67
2,000,000 13.33
5,000,000 33.33
10,000,000 66.67
20,000,000 133.33
50,000,000 333.33
100,000,000 666.67
200,000,000 1333.33
500,000,000 3333.33
1,000,000,000 6666.67
2,000,000,000 13,333.33
5,000,000,000 33,333.33
10,000,000,000 66,666.67
20,000,000,000 133,333.33
50,000,000,000 333,333.33
100,000,000,000 666,666.67
200,000,000,000 1,333,333.33
IRR tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ