Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 2 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


GHS KHR
coinmill.com
10.00 3500
20.00 6900
50.00 17,300
100.00 34,600
200.00 69,200
500.00 173,100
1000.00 346,200
2000.00 692,300
5000.00 1,730,800
10,000.00 3,461,500
20,000.00 6,923,100
50,000.00 17,307,700
100,000.00 34,615,400
200,000.00 69,230,800
500,000.00 173,076,900
1,000,000.00 346,153,800
2,000,000.00 692,307,700
GHS tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
KHR GHS
coinmill.com
5000 14.44
10,000 28.89
20,000 57.78
50,000 144.44
100,000 288.89
200,000 577.78
500,000 1444.44
1,000,000 2888.89
2,000,000 5777.78
5,000,000 14,444.44
10,000,000 28,888.89
20,000,000 57,777.78
50,000,000 144,444.44
100,000,000 288,888.89
200,000,000 577,777.78
500,000,000 1,444,444.44
1,000,000,000 2,888,888.89
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ