Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi GHS có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 3 chữ số có nghĩa.


GHS LAK
coinmill.com
10.00 19,500
20.00 39,000
50.00 98,000
100.00 196,000
200.00 392,000
500.00 980,000
1000.00 1,960,000
2000.00 3,920,000
5000.00 9,799,500
10,000.00 19,599,000
20,000.00 39,197,500
50,000.00 97,994,000
100,000.00 195,987,500
200,000.00 391,975,500
500,000.00 979,938,500
1,000,000.00 1,959,876,500
2,000,000.00 3,919,753,000
GHS tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
LAK GHS
coinmill.com
20,000 10.20
50,000 25.51
100,000 51.02
200,000 102.05
500,000 255.12
1,000,000 510.24
2,000,000 1020.47
5,000,000 2551.18
10,000,000 5102.36
20,000,000 10,204.72
50,000,000 25,511.81
100,000,000 51,023.62
200,000,000 102,047.24
500,000,000 255,118.11
1,000,000,000 510,236.22
2,000,000,000 1,020,472.44
5,000,000,000 2,551,181.10
LAK tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ