Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Ghana Cedi và Kip Lào được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Ghana Cedi. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Kip Lào trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lao Kips hoặc Ghana Cedis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cedi Ghana là tiền tệ Ghana (GH, GHA). Kip Lào là tiền tệ Lào (Dân chủ nhân dân Lào, LA, LÀO). Ký hiệu LAK có thể được viết KN. Cedi Ghana được chia thành 100 pesewas. Kip Lào được chia thành 100 at. Tỷ giá hối đoái Cedi Ghana cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Kip Lào cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi GHS có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LAK có 5 chữ số có nghĩa.


GHS LAK
coinmill.com
5.00 9000
10.00 18,000
20.00 36,000
50.00 89,500
100.00 179,500
200.00 359,000
500.00 897,000
1000.00 1,794,500
2000.00 3,588,500
5000.00 8,971,500
10,000.00 17,943,500
20,000.00 35,886,500
50,000.00 89,716,500
100,000.00 179,432,500
200,000.00 358,865,500
500,000.00 897,163,500
1,000,000.00 1,794,326,500
GHS tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
LAK GHS
coinmill.com
10,000 5.57
20,000 11.15
50,000 27.87
100,000 55.73
200,000 111.46
500,000 278.66
1,000,000 557.31
2,000,000 1114.62
5,000,000 2786.56
10,000,000 5573.12
20,000,000 11,146.24
50,000,000 27,865.61
100,000,000 55,731.22
200,000,000 111,462.43
500,000,000 278,656.08
1,000,000,000 557,312.15
2,000,000,000 1,114,624.31
LAK tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ